cắt giảm

kát giảm
verb phrase中级
正式

减少或削减某物的数量、成本或规模。

Doanh nghiệp phải cắt giảm nhân sự để đối phó với khủng hoảng tài chính.

企业必须裁减员工以应对财政危机。

Bệnh nhân được khuyên cắt giảm lượng đường tiêu thụ.

患者被建议减少糖的摄入量。

💡

多用于正式或商业场合,表示有计划地减少。

搭配

cắt giảm chi phí减少成本cắt giảm nhân sự裁减员工cắt giảm tiêu thụ减少消费

同义词

反义词

相关短语

giảm bớt短语
减少
tăng cường短语
增强

💡专业提示

用法提示

在正式文件或商业报告中,'cắt giảm' 更为常用,而口语中可能用 'giảm bớt'。

黄金法则

关键规则

在财务或管理语境中,'cắt giảm' 通常指有计划的减少,而非临时性的削减。

📖词源

由动词 'cắt'(削减)和 'giảm'(减少)组合而成,表示有意识地减少。

📝用法说明

在正式场合或商业语境中使用较多,如财务、管理等领域。

单词拆解

cắt
削减
root
+
giảm
减少
root
Từ Điển Việt Trung