Looking up...
Chúng tôi cần cắt giảm chi phí để tăng lợi nhuận.
我们需要减少成本以增加利润。
减少或削减某物的数量、成本或规模。
Doanh nghiệp phải cắt giảm nhân sự để đối phó với khủng hoảng tài chính.
企业必须裁减员工以应对财政危机。
Bệnh nhân được khuyên cắt giảm lượng đường tiêu thụ.
患者被建议减少糖的摄入量。
多用于正式或商业场合,表示有计划地减少。
在正式文件或商业报告中,'cắt giảm' 更为常用,而口语中可能用 'giảm bớt'。
在财务或管理语境中,'cắt giảm' 通常指有计划的减少,而非临时性的削减。
由动词 'cắt'(削减)和 'giảm'(减少)组合而成,表示有意识地减少。
在正式场合或商业语境中使用较多,如财务、管理等领域。