cẩu lương
kâu liươngnoun★中级
正式
救护车,用于紧急医疗运输的车辆
Chúng tôi gọi cẩu lương để đưa bệnh nhân đến bệnh viện.
我们叫了救护车把病人送到医院。
💡
在越南,'cẩu lương'专指医疗救护车,与普通救援车辆不同。
搭配
gọi cẩu lương叫救护车cẩu lương đến救护车到达
同义词
💡专业提示
使用场景
主要用于描述医疗急救运输,不适用于其他类型的救援车辆。
📖词源
来自越南语'cẩu'(救助)和'lương'(车辆)的组合词
📝用法说明
在越南,'cẩu lương'专指医疗救护车,不包括其他类型的救援车辆。
单词拆解
cẩu
救助
rootlương
车辆
rootTừ Điển Việt Trung