cơ sở hạ tầng
/kəː soʔ həː taːŋ/phrase★中级
⚙️工程
正式
指一个国家或地区用于支持经济、社会和日常生活的物质设施和服务系统,包括道路、桥梁、供水、供电、通信等。
Cơ sở hạ tầng của thành phố này đã được hiện đại hóa đáng kể trong những năm gần đây.
这个城市的基础设施在近几年得到了显著的现代化。
💡
在越南语中,'cơ sở hạ tầng'通常指物质基础设施,而'cơ sở hạ tầng xã hội'则特指社会服务设施。
搭配
cơ sở hạ tầng giao thông交通基础设施cơ sở hạ tầng kỹ thuật技术基础设施cơ sở hạ tầng xã hội社会基础设施
同义词
相关短语
cơ sở hạ tầng kỹ thuật短语
技术基础设施
cơ sở hạ tầng xã hội短语
社会基础设施
💡专业提示
区分物质与社会基础设施
'cơ sở hạ tầng'通常指物质基础设施,而'cơ sở hạ tầng xã hội'则特指社会服务设施。
⚡黄金法则
正式用语
在正式场合,'cơ sở hạ tầng'通常指物质基础设施,而'cơ sở hạ tầng xã hội'则特指社会服务设施。
📖词源
'cơ sở'指基础或设施,'hạ tầng'指下层或基础结构,组合起来表示支持社会运作的物质基础。
📝用法说明
在正式场合,'cơ sở hạ tầng'通常指物质基础设施,而'cơ sở hạ tầng xã hội'则特指社会服务设施。
单词拆解
cơ sở
基础或设施
roothạ tầng
下层或基础结构
rootTừ Điển Việt Trung