cây thơm
香草Cây thơm như hương thảo được sử dụng trong ẩm thực và làm mỹ phẩm.
香草如薄荷被用于烹饪和化妆品制造。
非正式
指具有香味的草本植物,常用于烹饪、香料或香薰。
Cây thơm như hương thảo và ngò được sử dụng trong món ăn Việt Nam.
薄荷和香菜等香草被用于越南菜肴。
Cây thơm như lavender được trồng trong vườn để làm thơm không khí.
薰衣草被种植在花园里以使空气芬芳。
在越南语中,'cây thơm' 通常指可食用或香薰用的香草,如薄荷、香菜、薰衣草等。
相关短语
专业提示
使用场景
在越南语中,'cây thơm' 通常指可食用或香薰用的香草,如薄荷、香菜、薰衣草等。
黄金法则
正确使用
确保使用的香草适合食用或香薰,避免误用有毒植物。
词源
由 'cây'(植物)和 'thơm'(香)组成,指具有香味的植物。
用法说明
在越南语中,'cây thơm' 通常指可食用或香薰用的香草,如薄荷、香菜、薰衣草等。
单词拆解
cây
植物
rootthơm
香
rootTừ Điển Việt Trung