Looking up...
Chúng tôi đi dạo trên bãi cát vào buổi chiều.
我们在傍晚散步在沙滩上。
指海边或湖边的沙地,通常用于休闲、度假或海滩活动。
Bãi cát này rất đẹp vào mùa hè.
这个沙滩在夏天非常漂亮。
Họ xây một lâu đài cát trên bãi cát.
他们在沙滩上建了一座沙堡。
多用于自然景观或休闲场景的描述。
与 'bãi biển'(海滩)不同,'bãi cát' 更强调沙质特征。
由 'bãi'(空地)和 'cát'(沙子)组成,指沙质的空地。
通常指自然形成的沙滩,也可指人工沙滩。