bãi biển cát

bãi biển cát / baːj ʔɓiən kaːt/
noun phrase初级 沙滩
一般

指由沙子组成的海滩,通常位于海岸线上,适合游泳、日光浴和休闲活动。

Bãi biển cát này rất dài và rộng, rất phù hợp cho các hoạt động thể thao.

这片沙滩很长很宽,非常适合进行各种运动活动。

Chúng tôi thường đi dạo trên bãi biển cát vào buổi chiều.

我们通常在傍晚时分在沙滩上散步。

💡

在越南,沙滩通常与休闲和度假活动相关,尤其是在沿海城市如岘港、芽庄等地。

💡专业提示

区分沙滩类型

在越南语中,'bãi biển cát' 专指沙质海滩,而 'bãi biển' 可以指代任何类型的海滩。

📖词源

由 'bãi'(沙滩)和 'biển cát'(沙滩)组成,强调沙滩的沙质特征。

📝用法说明

在越南语中,'bãi biển cát' 通常指代沙质海滩,而 'bãi biển' 可以指代任何类型的海滩,包括岩石海滩或混合海滩。

单词拆解

bãi
沙滩
root
+
biển
root
+
cát
root
Từ Điển Việt Trung