bánh tráng
bánh trángnoun★初级
非正式
一种用米浆制成的薄饼,通常用于制作春卷、粽子或直接食用。
Bánh tráng là một thành phần quan trọng trong ẩm thực Việt Nam.
米粉是越南美食中一个重要的成分。
💡
在越南,米粉常用于制作各种小吃,如春卷、粽子或直接拌食。
搭配
bánh tráng nướng烤米粉bánh tráng trộn拌米粉bánh tráng cuốn卷米粉
同义词
相关短语
bánh tráng nướng短语
烤米粉
bánh tráng trộn短语
拌米粉
bánh tráng cuốn短语
卷米粉
💡专业提示
食用方式
米粉可以直接食用,也可以用于制作春卷或粽子。
📖词源
源自越南语,由“bánh”(饼)和“tráng”(薄)组成,指薄米饼。
📝用法说明
在越南,米粉是一种非常常见的食材,用于制作各种小吃。
单词拆解
bánh
饼
roottráng
薄
rootTừ Điển Việt Trung