bánh ngọt
甜点Tôi thích ăn bánh ngọt sau bữa ăn.
我喜欢饭后吃甜点。
非正式
指甜味的食物,通常指甜点或甜品,如蛋糕、饼干、糖果等。
Cửa hàng này bán nhiều loại bánh ngọt khác nhau.
这家店卖各种各样的甜点。
在越南语中,'bánh ngọt' 通常指甜味的食物,尤其是甜点或甜品。
相关短语
专业提示
用法提示
在越南语中,'bánh ngọt' 通常指甜味的食物,尤其是甜点或甜品。
词源
'bánh' 表示面点或面制食品,'ngọt' 表示甜味,合起来指甜味的面点或甜品。
用法说明
在越南语中,'bánh ngọt' 通常指甜味的食物,尤其是甜点或甜品。
单词拆解
bánh
面点或面制食品
rootngọt
甜味
rootTừ Điển Việt Trung