bánh ngọt

/ɓaːjŋ ɲɔ́t/
phrase初级
非正式

指甜味的食物,通常指甜点或甜品,如蛋糕、饼干、糖果等。

Cửa hàng này bán nhiều loại bánh ngọt khác nhau.

这家店卖各种各样的甜点。

💡

在越南语中,'bánh ngọt' 通常指甜味的食物,尤其是甜点或甜品。

搭配

bánh ngọt truyền thống传统甜点bánh ngọt hiện đại现代甜点

同义词

反义词

相关短语

ăn bánh ngọt短语
吃甜点

💡专业提示

用法提示

在越南语中,'bánh ngọt' 通常指甜味的食物,尤其是甜点或甜品。

📖词源

'bánh' 表示面点或面制食品,'ngọt' 表示甜味,合起来指甜味的面点或甜品。

📝用法说明

在越南语中,'bánh ngọt' 通常指甜味的食物,尤其是甜点或甜品。

单词拆解

bánh
面点或面制食品
root
+
ngọt
甜味
root
Từ Điển Việt Trung