bánh nướng

bánh nướng
烤饼

Tôi thích ăn bánh nướng với pho mát.

我喜欢吃配奶酪的烤饼。


非正式

一种用面团烤制的饼类食品,通常配有奶酪、番茄或其他配料。

Bánh nướng phô mai rất phù hợp với bữa sáng.

奶酪烤饼非常适合早餐。

在越南,这种饼通常较薄,类似于披萨底,但也可以有不同的厚度和配料。

相关短语

专业提示

区分用法

bánh nướng可以指不同种类的烤饼,具体含义取决于上下文和配料。

词源

由越南语“bánh”(饼)和“nướng”(烤)组成,指烤制的饼类食品。

用法说明

在越南,bánh nướng通常指一种类似披萨底的薄饼,但也可以指其他烤制的饼类食品。

单词拆解

bánh
root
+
nướng
root
Từ Điển Việt Trung