bánh

/ba̤ŋ˧˥/
糕点

Tôi thích ăn bánh vào buổi sáng.

我喜欢早上吃糕点。


一般

用面粉、糖、油等原料制作的食品,通常经过烘焙或蒸煮。

Mẹ tôi nướng bánh vào cuối tuần.

我妈妈周末烤糕点。

Bánh chưng là món ăn truyền thống của Tết.

粽子是春节的传统食物。

在越南语中,'bánh' 泛指所有糕点类食品,包括甜品和咸点。

专业提示

区分 'bánh' 与 'mì'

在越南语中,'bánh' 指糕点,而 'mì' 指面条。例如 'bánh mì' 是一种三明治面包,而 'mì' 单独使用时指面条。

词源

源自古汉语 '饼'(bǐng),经越南语音韵演变而来。

用法说明

在越南语中,'bánh' 可单独使用,也可与其他词组合形成具体糕点名称(如 'bánh mì' 面包)。

单词拆解

bánh
糕点
root
Từ Điển Việt Trung