Looking up...
“Thanh niên là lực lượng xung kích trong công cuộc xây dựng đất nước.”
青年是建设国家的突击力量。
指年龄在青春期到成年初期的人群,通常指15至30岁之间。
Công tác thanh niên đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
青年工作在社会中扮演重要角色。
Anh ấy là một thanh niên năng động và nhiệt huyết.
他是一个活跃且热情的青年。
在越南语中,'thanh niên'既可指年龄段,也可泛指年轻一代。
'thanh niên'通常指15-30岁的青年群体,带有社会角色色彩;而'người trẻ'泛指年轻人,年龄范围更广。
在正式文件或演讲中使用'thanh niên';在日常对话中可用'người trẻ'替代。
'Thanh'意为'青'(青春),'niên'意为'年'(年龄)。合并后指青春年华之人。
'Thanh niên'在正式场合指代青年群体,而在非正式场合也可泛指年轻人。