Tôn trọng tình dục
尊重性关系Tôn trọng tình dục là nền tảng của mọi mối quan hệ sức khỏe.
尊重性关系是健康关系的基础。
正式
指尊重他人在性关系中的自主权、边界和选择,强调平等、知情同意和尊严。
Tôn trọng tình dục bắt đầu từ việc tôn trọng sự lựa chọn của đối phương.
尊重性关系始于尊重对方的选择权。
在社会学和心理学中,这一概念强调性关系中的平等和尊重。
相关短语
专业提示
文化差异
不同文化对性关系的尊重标准可能有所不同,需注意文化背景。
黄金法则
平等原则
性关系中的尊重必须建立在平等和知情同意的基础上。
词源
由'tôn trọng'(尊重)和'tình dục'(性关系)组成,强调性关系中的尊重原则。
用法说明
在正式场合和学术讨论中使用,强调性关系中的平等和尊重。
单词拆解
tôn trọng
尊重
roottình dục
性关系
rootTừ Điển Việt Trung