Tác động tình dục

/tâːk ɗə̌ːŋ tïŋ zɨ́k/
性影响

Tác động tình dục của môi trường xã hội đối với trẻ em rất quan trọng.

社会环境对儿童的性影响非常重要。


正式

指社会、文化或心理因素对个体性行为、性观念或性发展的影响。

Công tác giáo dục tình dục cần xem xét tác động tình dục từ nhiều nguồn khác nhau.

性教育工作需要考虑来自多种来源的性影响。

在心理学和社会学中常用于分析性发展的影响因素。

医学
技术

在医学上可能指性行为对生理或心理健康的影响。

Bác sĩ đã nghiên cứu tác động tình dục của căng thẳng đến sức khỏe sinh sản.

医生研究了压力对生殖健康的性影响。

在医学文献中较少使用,通常更具体地描述为'性行为对健康的影响'。

专业提示

专业领域使用

在心理学中更常用于分析社会因素对性发展的影响,医学中则较少使用。

黄金法则

术语准确性

在医学文献中应避免使用过于宽泛的'性影响',应具体说明影响类型。

词源

由'tác động'(影响)和'tình dục'(性)组合而成,直接描述性相关的影响。

用法说明

在正式讨论中常用于心理学和社会学领域,医学领域更倾向于使用更具体的术语。

单词拆解

tác động
影响
root
+
tình dục
root
Từ Điển Việt Trung