Tác động tình dục
/tâːk ɗə̌ːŋ tïŋ zɨ́k/phrase★中级
正式
指社会、文化或心理因素对个体性行为、性观念或性发展的影响。
Công tác giáo dục tình dục cần xem xét tác động tình dục từ nhiều nguồn khác nhau.
性教育工作需要考虑来自多种来源的性影响。
💡
在心理学和社会学中常用于分析性发展的影响因素。
🏥医学
技术
在医学上可能指性行为对生理或心理健康的影响。
Bác sĩ đã nghiên cứu tác động tình dục của căng thẳng đến sức khỏe sinh sản.
医生研究了压力对生殖健康的性影响。
💡
在医学文献中较少使用,通常更具体地描述为'性行为对健康的影响'。
搭配
tác động tình dục của môi trường环境的性影响tác động tình dục xã hội社会的性影响
同义词
相关短语
giáo dục tình dục短语
性教育
hành vi tình dục短语
性行为
💡专业提示
专业领域使用
在心理学中更常用于分析社会因素对性发展的影响,医学中则较少使用。
⚡黄金法则
术语准确性
在医学文献中应避免使用过于宽泛的'性影响',应具体说明影响类型。
📖词源
由'tác động'(影响)和'tình dục'(性)组合而成,直接描述性相关的影响。
📝用法说明
在正式讨论中常用于心理学和社会学领域,医学领域更倾向于使用更具体的术语。
单词拆解
tác động
影响
roottình dục
性
rootTừ Điển Việt Trung