Quan hệ tình dục không an toàn
/kwaːn hḛ tḭɲ ɗṵk kɔ̂ŋ aːn tɔ̂ːn/phrase★中级
🏥医学
技术
指没有采取适当防护措施的性行为,可能导致性传播疾病、意外怀孕或其他健康风险。
Bác sĩ khuyên người dùng luôn sử dụng bảo hộ khi có quan hệ tình dục không an toàn.
医生建议人们在进行不安全的性行为时始终使用保护措施。
💡
在医学和公共卫生领域,这一术语用于描述可能带来健康风险的性行为。
搭配
bệnh lây truyền qua đường tình dục性传播疾病bảo hộ保护措施
同义词
反义词
相关短语
bệnh lây truyền qua đường tình dục短语
性传播疾病
bảo hộ短语
保护措施
💡专业提示
安全性行为
使用避孕套等保护措施可以有效降低不安全性行为带来的健康风险。
⚡黄金法则
医学术语
在医学和公共卫生领域,'不安全的性行为'指没有采取适当防护措施的性行为。
📖词源
由'quan hệ tình dục'(性行为)和'không an toàn'(不安全)组合而成,强调性行为中缺乏安全防护措施。
📝用法说明
在医学和公共卫生领域,这一术语用于描述可能带来健康风险的性行为。
单词拆解
quan hệ tình dục
性行为
rootkhông an toàn
不安全
rootTừ Điển Việt Trung