Quan hệ tình dục không an toàn

/kwaːn hḛ tḭɲ ɗṵk kɔ̂ŋ aːn tɔ̂ːn/
不安全的性行为

Quan hệ tình dục không an toàn có thể dẫn đến các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

不安全的性行为可能导致性传播疾病。


医学
技术

指没有采取适当防护措施的性行为,可能导致性传播疾病、意外怀孕或其他健康风险。

Bác sĩ khuyên người dùng luôn sử dụng bảo hộ khi có quan hệ tình dục không an toàn.

医生建议人们在进行不安全的性行为时始终使用保护措施。

在医学和公共卫生领域,这一术语用于描述可能带来健康风险的性行为。

专业提示

安全性行为

使用避孕套等保护措施可以有效降低不安全性行为带来的健康风险。

黄金法则

医学术语

在医学和公共卫生领域,'不安全的性行为'指没有采取适当防护措施的性行为。

词源

由'quan hệ tình dục'(性行为)和'không an toàn'(不安全)组合而成,强调性行为中缺乏安全防护措施。

用法说明

在医学和公共卫生领域,这一术语用于描述可能带来健康风险的性行为。

单词拆解

quan hệ tình dục
性行为
root
+
không an toàn
不安全
root
Từ Điển Việt Trung