giá vàng

/zaːj vaːŋ/
noun中级
正式

指黄金的市场价格或交易价格

Giá vàng thế giới đã đạt mức kỷ lục mới.

全球黄金价格已经创下新的纪录。

💡

通常用于金融或经济讨论中

搭配

giá vàng tăng黄金价格上涨giá vàng giảm黄金价格下跌

同义词

相关短语

giá vàng tăng vọt短语
黄金价格暴涨

💡专业提示

金融术语

在讨论经济或投资时,'giá vàng' 是一个常用术语

📖词源

由 'giá' (价格) 和 'vàng' (黄金) 组成

📝用法说明

在金融市场中常用于描述黄金的价格波动

单词拆解

giá
价格
root
+
vàng
黄金
root
Từ Điển Việt Trung