chấp bản định

/t͡ʃaːp ɓaːn ɗɨən/
phrase中级
正式

在正式文件或合同中确认或批准

Chúng tôi cần chấp bản định báo cáo trước khi gửi cho khách hàng.

我们需要在发送给客户之前确认报告文件。

💡

通常用于正式文件或法律文件的确认过程。

搭配

chấp bản định hợp đồng确认合同文件

同义词

反义词

💡专业提示

正式用语

此短语通常用于正式场合,如法律或商务文件确认。

📖词源

来源于越南语中'chấp'(确认)和'bản định'(文件)的组合。

📝用法说明

主要用于正式场合,如法律文件、合同或官方文件的确认。

单词拆解

chấp
确认
root
+
bản định
文件
root
Từ Điển Việt Trung