Looking up...
指政府或企业为了节省成本或提高效率,减少人员编制的行为。
Doanh nghiệp công nghệ đang cắt giảm biên chế do khó khăn về tài chính.
科技公司正在裁减编制,因为面临财务困难。
通常用于正式场合,如企业重组或政府机构改革。
政府机构为了优化行政效率而减少公务员编制的行为。
Chính phủ đã thông qua nghị quyết cắt giảm biên chế để cải thiện hiệu quả quản lý.
政府已通过决议裁减编制以提高管理效率。
多用于政府行政改革的语境。
此短语多用于正式场合,如企业重组或政府改革。
需与'biên chế'(编制)搭配使用,不可单独使用'cắt giảm'。
由'cắt giảm'(减少)和'biên chế'(编制)组成,指减少人员编制。
在正式场合使用,尤其涉及企业或政府人员调整。