ớt không cay
/əːt kəwŋ kaj/phrase★中级
非正式
一种不辣的辣椒,通常指甜椒或其他不含辣味的辣椒品种。
Tôi mua ớt không cay để làm salad.
我买了不辣的辣椒来做沙拉。
💡
在越南,这种辣椒通常用于沙拉、炒菜或作为装饰。
搭配
ớt không cay不辣的辣椒ớt cay辣椒
同义词
反义词
相关短语
ớt bột短语
辣椒粉
ớt xanh短语
青辣椒
💡专业提示
辨别辣椒种类
在越南,'ớt không cay'通常指不辣的辣椒,如甜椒,而'ớt cay'指辣椒。
📖词源
由 'ớt'(辣椒)和 'không cay'(不辣)组成,直接描述辣椒的味道特性。
📝用法说明
在越南,'ớt không cay'通常指甜椒或其他不含辣味的辣椒品种,与'ớt cay'(辣椒)相对。
单词拆解
ớt
辣椒
rootkhông cay
不辣
rootTừ Điển Việt Trung