đăng ký tạp chí

/ɗaːŋ kɨ́ taːp t͡ɕi̯/
phrase中级 订阅杂志
正式

指通过正式程序申请并支付费用以获得定期收到杂志的权利。

Bạn cần đăng ký tạp chí trước khi nhận được bản đầu tiên.

你需要在收到第一期杂志之前订阅杂志。

💡

通常涉及填写表格、支付订阅费并选择收件方式。

相关短语

💡专业提示

订阅方式

可以通过邮寄或数字平台订阅杂志,通常需要填写个人信息和支付费用。

黄金法则

正式程序

订阅杂志通常需要通过正式程序,包括填写表格和支付费用。

📖词源

由 'đăng ký'(注册)和 'tạp chí'(杂志)组成,表示通过注册程序获得杂志订阅权。

📝用法说明

在正式场合中使用,通常指通过邮寄或数字方式定期收到杂志。

单词拆解

đăng ký
注册
root
+
tạp chí
杂志
root
Từ Điển Việt Trung