đình công
dình côngphrase★中级
正式
指公共场所或公共空间,如公园、广场、图书馆等,供公众使用和活动的地方。
Hội đồng thành phố đã quyết định xây dựng một đình công mới ở trung tâm thành phố.
市议会决定在市中心建造一个新的公共场所。
💡
这个词通常用于正式场合,指公共设施或公共活动场所。
搭配
đình công trung tâm中心公共场所đình công văn hóa文化公共场所
同义词
反义词
相关短语
khu công cộng短语
公共区域
chỗ công cộng短语
公共场所
💡专业提示
使用场景
这个词通常用于正式场合,如政府文件或城市规划中。
⚡黄金法则
正确使用
确保使用时指的是公共场所,而非私人空间。
📖词源
这个词由'đình'(村庄或社区)和'công'(公共)组成,指公共场所。
📝用法说明
这个词通常用于正式场合,指公共设施或公共活动场所。
单词拆解
đình
村庄或社区
rootcông
公共
rootTừ Điển Việt Trung