đình công

dình công
公共场所

Chúng tôi đã đến đình công để tham gia hội thảo.

我们来到公共场所参加研讨会。


正式

指公共场所或公共空间,如公园、广场、图书馆等,供公众使用和活动的地方。

Hội đồng thành phố đã quyết định xây dựng một đình công mới ở trung tâm thành phố.

市议会决定在市中心建造一个新的公共场所。

这个词通常用于正式场合,指公共设施或公共活动场所。

相关短语

专业提示

使用场景

这个词通常用于正式场合,如政府文件或城市规划中。

黄金法则

正确使用

确保使用时指的是公共场所,而非私人空间。

词源

这个词由'đình'(村庄或社区)和'công'(公共)组成,指公共场所。

用法说明

这个词通常用于正式场合,指公共设施或公共活动场所。

单词拆解

đình
村庄或社区
root
+
công
公共
root
Từ Điển Việt Trung