Looking up...
Anh ấy trồng rau trong vườn nhà, nhưng thay vì chọn giống phù hợp, anh ấy cứ trồng những gì mình thích. Kết quả là rau chẳng được bao nhiêu. Đúng kiểu 'ăn cây nào rào cây này'.
他种菜只凭喜好,不看环境适不适合,结果收成很差。典型的‘因地制宜都不懂’。
根据具体环境或条件选择合适的方法或对策,避免不切实际的做法
Chị ấy muốn mở quán cafe, nhưng không biết chọn vị trí nào. Tôi bảo chị ấy cứ 'ăn cây nào rào cây này' — trước tiên khảo sát xem khu vực nào đông người rồi hẵng quyết định.
她想开咖啡店,但选址犯难。我劝她‘量体裁衣’——先调研哪个区域人流多再决定也不迟。
常用于劝诫他人做事要结合实际情况,避免一厢情愿或盲目行动。
将‘ăn cây nào rào cây này’拆解为‘吃什么树就围什么树’,联想到‘种什么树就围什么树’的画面,强调‘因地制宜’的重要性。
当他人做事不顾实际条件(如选址、种植、投资)时,可用此语委婉批评或提醒。
多用于批评或提醒他人做事不顾客观条件,只凭主观意愿。常见于日常对话,带有轻微贬义。