à sao

à sào
phrase中级
非正式

用于询问原因或理由,通常带有疑问或不满的语气

À sao em không trả lời tin nhắn của tôi?

为什么你不回我的消息?

À sao bạn lại nói như vậy?

为什么你要那样说?

💡

多用于口语中,表达不满或困惑

搭配

à sao không为什么不à sao lại为什么要

同义词

相关短语

tại sao短语
为什么
làm sao短语
怎么

💡专业提示

语气提示

这个短语通常带有不满或困惑的语气,使用时注意语境

📖词源

来自越南语的疑问词组合,à表示疑问,sao表示原因

📝用法说明

多用于口语,正式场合较少使用

单词拆解

à
疑问词
root
+
sao
原因
root
Từ Điển Việt Trung