thông báo thay đổi giá điện

/tʰoŋ˧˥ ʔɓaːw˧˦ tʰaj˧˧ ʔɗɔj˧˦ zaj˧˦ ʔɗiɜn˧˧/
전기 요금 인상 안내

Công ty điện lực vừa gửi thông báo thay đổi giá điện tới tất cả khách hàng.

전력 회사가 모든 고객에게 전기 요금 인상 안내를 발송했습니다.


비즈니스
격식체

전기 요금을 인상했다는 내용을 알리는 공식 통지

Theo thông báo thay đổi giá điện, từ tháng sau giá điện sẽ tăng 10%.

전기 요금 인상 안내에 따르면 다음 달부터 요금이 10% 인상됩니다.

Người dân lo lắng khi nhận được thông báo thay đổi giá điện.

주민들은 전기 요금 인상 안내를 받고 걱정했습니다.

Thường được sử dụng bởi các công ty điện lực hoặc cơ quan quản lý nhà nước.

관련 표현

giá điện sinh hoạt
생활 전기 요금
hóa đơn tiền điện
전기 요금 고지서

프로 팁

Phân biệt 'thông báo thay đổi giá điện' và 'thông báo tăng giá điện'

'thông báo thay đổi giá điện' có thể bao gồm cả tăng hoặc giảm giá, trong khi 'thông báo tăng giá điện' chỉ ám chỉ việc tăng giá.

황금 법칙

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức của ngành điện lực hoặc cơ quan quản lý. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.

사용 참고

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến chính sách giá cả của ngành điện lực. Người dân có thể thấy thông báo này qua thư điện tử, tin nhắn, hoặc thông báo công khai từ nhà cung cấp dịch vụ điện.

단어 분해

thông báo
공지, 알림
noun
+
thay đổi
변경
noun
+
giá điện
전기 요금
noun phrase
Từ Điển Việt Hàn