Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Việt Hàn /
  4. nhận hóa đơn tiền điện

nhận hóa đơn tiền điện

/ɲə̆n hwaː ɗo̰n tiə̀n ɗiə̀n/
전기 요금 고지서를 받다

Tôi vừa nhận hóa đơn tiền điện tháng này.

저는 이번 달 전기 요금 고지서를 방금 받았어요.


격식체

전기 요금을 청구하는 고지서를 받는 행위

Công ty điện lực gửi hóa đơn tiền điện đến nhà tôi hàng tháng.

전력 회사는 매달 제 집에 전기 요금 고지서를 보냅니다.

Bạn đã nhận hóa đơn tiền điện chưa?

전기 요금 고지서 받았어요?

Thường dùng trong ngữ cảnh thanh toán hóa đơn hàng tháng. Có thể thay 'nhận' bằng 'lấy' trong ngữ cảnh thân mật (e.g., 'lấy hóa đơn tiền điện').

콜로케이션

nhận hóa đơn tiền điện hàng tháng매달 전기 요금 고지서를 받다nhận hóa đơn tiền điện online온라인으로 전기 요금 고지서를 받다nhận hóa đơn tiền điện trễ hạn연체된 전기 요금 고지서를 받다

유의어

nhận biên lai tiền điệnnhận thông báo tiền điện

반의어

gửi hóa đơn tiền điệnthanh toán hóa đơn tiền điện

관련 표현

thanh toán tiền điện구
전기 요금을 납부하다
hóa đơn tiền điện구
전기 요금 고지서

프로 팁

Phân biệt 'nhận' và 'lấy' trong ngữ cảnh hóa đơn

'nhận' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (e.g., nhận hóa đơn từ công ty), trong khi 'lấy' mang tính thân mật hoặc chủ động (e.g., lấy hóa đơn từ máy in).

황금 법칙

Thứ tự từ trong cụm từ

Cụm từ luôn theo thứ tự: [nhận] + [hóa đơn] + [tiền điện]. Không đảo trật tự (e.g., 'hóa đơn nhận tiền điện' là sai).

사용 참고

Dùng trong ngữ cảnh chính thức (hóa đơn, thanh toán) hoặc thân mật (lấy hóa đơn). Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (hàng tháng, hàng năm) hoặc phương thức (online, qua bưu điện).

단어 분해

nhận
받다
verb
+
hóa đơn
고지서
noun
+
tiền điện
전기 요금
noun phrase
Từ Điển Việt Hàn
Browse more Vietnamese→Korean words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.