Looking up...
Tôi vừa nhận hóa đơn tiền điện tháng này.
저는 이번 달 전기 요금 고지서를 방금 받았어요.
전기 요금을 청구하는 고지서를 받는 행위
Công ty điện lực gửi hóa đơn tiền điện đến nhà tôi hàng tháng.
전력 회사는 매달 제 집에 전기 요금 고지서를 보냅니다.
Bạn đã nhận hóa đơn tiền điện chưa?
전기 요금 고지서 받았어요?
Thường dùng trong ngữ cảnh thanh toán hóa đơn hàng tháng. Có thể thay 'nhận' bằng 'lấy' trong ngữ cảnh thân mật (e.g., 'lấy hóa đơn tiền điện').
'nhận' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (e.g., nhận hóa đơn từ công ty), trong khi 'lấy' mang tính thân mật hoặc chủ động (e.g., lấy hóa đơn từ máy in).
Cụm từ luôn theo thứ tự: [nhận] + [hóa đơn] + [tiền điện]. Không đảo trật tự (e.g., 'hóa đơn nhận tiền điện' là sai).
Dùng trong ngữ cảnh chính thức (hóa đơn, thanh toán) hoặc thân mật (lấy hóa đơn). Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (hàng tháng, hàng năm) hoặc phương thức (online, qua bưu điện).