Looking up...
Tôi vừa nhận được hóa đơn cước điện tháng này.
저는 이번 달 전기 요금 고지서를 받았어요.
전기 사용량에 대한 요금 청구서
Hãy kiểm tra hóa đơn cước điện để xem mức tiêu thụ điện năng.
전기 요금 고지서를 확인하여 전기 사용량을 확인하세요.
Công ty điện lực gửi hóa đơn cước điện định kỳ.
전기 회사는 정기적으로 전기 요금 고지서를 발송합니다.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thanh toán tiền điện hàng tháng.
'Hóa đơn cước điện' nhấn mạnh vào khoản phí (cước) của dịch vụ điện, trong khi 'hóa đơn tiền điện' có thể bao gồm cả tiền điện và các khoản phí khác.
Từ 'hóa đơn' (invoice) + 'cước' (fee) + 'điện' (electricity). 'Hóa đơn' mượn từ Hán-Việt, 'cước' và 'điện' là từ thuần Việt.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các giao dịch tài chính liên quan đến điện năng. Có thể viết tắt là 'hóa đơn điện' trong ngữ cảnh không gây nhầm lẫn.