Looking up...
Tháng này giá điện tăng cao khiến nhiều hộ gia đình phải cắt giảm chi tiêu.
이번 달 전기 요금이 크게 오르면서 많은 가정이 지출을 줄여야 했다.
가정이나 사업체에서 전기 사용에 대해 지불하는 요금 체계
Công ty điện lực vừa công bố biểu giá điện mới áp dụng từ tháng tới.
전력 회사가 다음 달부터 적용될 새로운 전기 요금제를 발표했다.
Việc tăng giá điện ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt của người dân.
전기 요금 인상이 주민들의 생활에 직접적인 영향을 미쳤다.
Bao gồm cả giá sinh hoạt và giá sản xuất công nghiệp. Thường được điều chỉnh theo chính sách năng lượng quốc gia.
Giá điện sinh hoạt thường cao hơn do bao gồm phí quản lý lưới điện và trợ giá xã hội. Giá sản xuất thấp hơn nhưng có thể bị phạt nếu tiêu thụ vượt ngưỡng.
Luôn kiểm tra đơn vị đo (kWh), thời gian áp dụng, và các loại phí phụ thu (phí môi trường, phí tái tạo năng lượng).
Từ ghép giữa 'giá' (giá cả, chi phí) và 'điện' (điện năng). 'Giá' bắt nguồn từ Hán-Việt '價', nghĩa là giá trị trao đổi; 'điện' từ Hán-Việt '電', chỉ điện năng. Thuật ngữ xuất hiện phổ biến trong bối cảnh quản lý tài chính hộ gia đình và doanh nghiệp từ thế kỷ 20.
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, hoặc khi thảo luận về chi phí sinh hoạt. Không dùng để chỉ giá của các sản phẩm điện tử hay thiết bị điện trừ khi đề cập đến chi phí vận hành.