em bé
/emˈbe/noun★초급
비격식체
어린 아이, 특히幼児를指す
Em bé rất yêu thích chơi với gấu nhồi.
어린 아이는 인형과 함께 놀기를 매우 좋아합니다.
💡
Thông thường dùng để chỉ trẻ em dưới 6 tuổi
콜로케이션
chăm sóc em bé어린 아이를 chăm sóc
유의어
관련 표현
em bé sơ sinh구
신생아
💡프로 팁
Sử dụng trong hội thoại
Em bé thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ trẻ em nhỏ một cách thân mật.
📖어원
em (thiếu niên, trẻ) + bé (nhỏ)
📝사용 참고
Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để chỉ trẻ em nhỏ
단어 분해
em
thiếu niên, trẻ
rootbé
nhỏ
rootTừ Điển Việt Hàn