em bé
어린 아이Em bé đang chơi ngoài sân.
어린 아이가 정원에서 놀고 있습니다.
비격식체
어린 아이, 특히幼児를指す
Em bé rất yêu thích chơi với gấu nhồi.
어린 아이는 인형과 함께 놀기를 매우 좋아합니다.
Thông thường dùng để chỉ trẻ em dưới 6 tuổi
콜로케이션
chăm sóc em bé어린 아이를 chăm sóc
관련 표현
프로 팁
Sử dụng trong hội thoại
Em bé thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ trẻ em nhỏ một cách thân mật.
어원
em (thiếu niên, trẻ) + bé (nhỏ)
사용 참고
Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để chỉ trẻ em nhỏ
단어 분해
em
thiếu niên, trẻ
rootbé
nhỏ
rootTừ Điển Việt Hàn