bỏ giá điện trần
최고가격제한 폐지Chính phủ quyết định bỏ giá điện trần để thị trường điện hoạt động theo quy luật cung cầu.
정부가 전력 시장이 수요와 공급 법칙에 따라 운영되도록 전력 최고가격제를 폐지하기로 결정했습니다.
정부가 정한 전기 요금의 최고가격을 폐지하는 정책적 조치
Sau khi bỏ giá điện trần, giá điện sẽ được điều chỉnh theo biến động của thị trường.
최고가격제가 폐지된 후 전기 요금은 시장의 변동에 따라 조정될 것입니다.
Thường áp dụng trong bối cảnh cải cách kinh tế hoặc khi giá điện bị điều chỉnh quá mức.
시장에서의 가격 규제 철폐로 인한 전기 요금 변동
Việc bỏ giá điện trần nhằm khuyến khích đầu tư vào ngành điện và tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.
최고가격제 폐지는 전력 산업 투자를 촉진하고 에너지 효율성을 높이기 위한 조치입니다.
Có thể dẫn đến tăng giá điện trong ngắn hạn nhưng thúc đẩy cạnh tranh dài hạn.
콜로케이션
관련 표현
프로 팁
Phân biệt 'bỏ giá điện trần' và 'bỏ giá điện'
'Bỏ giá điện trần' chỉ hủy bỏ mức trần (giới hạn trên) của giá điện, trong khi 'bỏ giá điện' có thể ám chỉ việc hoàn toàn ngừng can thiệp vào giá điện. Trong chính sách, 'bỏ giá điện trần' thường đi kèm với cơ chế định giá mới (ví dụ: giá sàn).
황금 법칙
Khi nào sử dụng 'bỏ giá điện trần'?
Chỉ sử dụng khi đề cập đến việc hủy bỏ giới hạn trên của giá điện trong khuôn khổ cải cách thị trường. Không dùng để chỉ việc điều chỉnh giá điện theo cung cầu đơn thuần.
어원
Từ ghép của 'bỏ' (tháo bỏ, hủy bỏ), 'giá điện' (giá điện), và 'trần' (mức trần, giới hạn trên). Thuật ngữ xuất hiện trong bối cảnh cải cách kinh tế Việt Nam từ những năm 2010 khi chuyển đổi từ mô hình giá điện do nhà nước kiểm soát sang thị trường.
사용 참고
Thường được sử dụng trong các văn bản chính sách, báo chí kinh tế và thảo luận về cải cách thị trường điện. Cần phân biệt với 'bỏ giá điện' (thôi không định giá điện) vốn mang nghĩa rộng hơn.