bóng đá

/ɓawŋ ɗaː/
noun초급
일반

축구라는 팀 스포츠로, 11명의 선수가 각각의 팀에 속해 공을 발로 차서 상대 팀의 골에 넣는 것을 목표로 합니다.

Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới.

축구는 세계에서 가장 인기 있는 스포츠입니다.

Anh ấy là cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.

그는 프로 축구 선수입니다.

💡

축구는 1863년에 잉글랜드에서 공식 규칙이 확립되었습니다.

콜로케이션

đội bóng đá축구 팀trận bóng đá축구 경기cầu thủ bóng đá축구 선수

유의어

관련 표현

bóng đá chuyên nghiệp
프로 축구
bóng đá đường phố
스트리트 축구

💡프로 팁

축구 용어

Vietnamese 'bóng đá' corresponds to Korean '축구'. The term 'đá bóng' is less common but also understood.

📖어원

Vietnamese 'bóng đá' is a calque of English 'football' (foot + ball), referring to the sport played with the feet and a ball.

📝사용 참고

In Vietnamese, 'bóng đá' is the standard term for soccer/football. 'Đá bóng' is a less common synonym.

단어 분해

bóng
ball
root
+
đá
to kick
root
Từ Điển Việt Hàn