chíp bán dẫn

/t͡ɕip ɓaːn ɗɨn/
noun중급
💻기술
전문적

반도체 소자 또는 반도체 칩을 의미하며, 전자 장치의 핵심 부품으로 사용됩니다.

Chíp bán dẫn hiện đại được sử dụng trong các thiết bị AI và IoT.

현대적인 반도체 칩은 AI 및 IoT 기기에서 사용됩니다.

💡

반도체는 실리콘 기반의 전자 부품으로, 트랜지스터와 같은 소자를 포함합니다.

콜로케이션

chíp bán dẫn AIAI 반도체chíp bán dẫn 5G5G 반도체

유의어

관련 표현

chíp bán dẫn 7nm
7nm 공정의 반도체 칩

💡프로 팁

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để chỉ bộ phận điện tử, không dùng để chỉ thực phẩm hoặc vật liệu khác.

📖어원

Từ 'chíp' là từ tiếng Anh 'chip' được vay mượn, còn 'bán dẫn' là từ tiếng Việt chỉ tính chất dẫn điện của vật liệu.

📝사용 참고

Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và điện tử.

단어 분해

chíp
chip (bộ phận nhỏ)
loanword
+
bán dẫn
반도체 (반도체 소자)
root
Từ Điển Việt Hàn