Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
đau
/dau/
아픔
Tôi bị đau đầu.
머리가 아프다.
Save to my dictionary
📝
Add a note
격식체
육체적 고통, 아프다
Cô ấy cảm thấy đau ở bụng.
그녀는 배가 아프다고 느꼈다.
콜로케이션
đau đầu
머리 아픔
đau bụng
배 아픔
유의어
đau đớn
đau khổ
반의어
sướng
hạnh phúc
Từ Điển Việt Hàn
Report an issue with this definition