For Individuals
|
For Teachers
Vocapedia
EN → VI
Search
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
à không
/à không/
phrase
★
중급
Save to my dictionary
◆ 진짜 의미
부정적인 응답을 나타내는 표현
¶ 문자적 의미
아니, 없다
문자 분해
à
아니
비격식체
거절하거나 부정할 때 쓰는 말
Anh có muốn đi chơi không? - À không, tôi mệt.
놀러 갈래? - 아니요, 피곤해.
유의어
không
chẳng
반의어
vâng
đúng
Từ Điển Việt Hàn