vận tốc

/vən.təc/
vitesse

Anh đang chạy rất nhanh, vận tốc của anh rất cao.

Il court très vite, sa vitesse est très élevée.


formel

vitesse

Anh đang chạy rất nhanh trên đường.

Il court très vite sur la route.

Vận tốc là một khái niệm cơ bản trong vật lý.

Collocations

vận tốc caovitesse élevée

Synonymes

Origine du mot

vận tốc là một từ tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Pháp

Notes d'usage

Vận tốc thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.

Từ Điển Việt Pháp