vận tốc
/vən.təc/verb★Intermédiaire
formel
vitesse
Anh đang chạy rất nhanh trên đường.
Il court très vite sur la route.
💡
Vận tốc là một khái niệm cơ bản trong vật lý.
Collocations
vận tốc caovitesse élevée
Synonymes
Antonymes
📖Origine du mot
vận tốc là một từ tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Pháp
📝Notes d'usage
Vận tốc thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
Từ Điển Việt Pháp