Phổ biến

/pʰɔːp ˈbɨːn/
nounIntermédiaire
Ce que ça veut vraiment dire
Cô gái nổi tiếng vì vẻ đẹp và tài năng của mình đã trở thành một biểu tượng của sự phổ biến.
Sens littéral
Cô gái được biết đến rộng rãi vì vẻ đẹp và tài năng của mình.
Décomposition littérale
rootphổ
Image mentale
Một cô gái xinh đẹp và tài năng đang được theo dõi bởi nhiều người.
Quand l'utiliser
Một cô gái nổi tiếng vì vẻ đẹp và tài năng của mình đang được mời tham gia một chương trình truyền hình nổi tiếng.
Note culturelle
Sự phổ biến của một người có thể được đo bằng số lượng người theo dõi, lượt thích, hoặc lượt chia sẻ trên mạng xã hội.
formelinformel

popularité, renommée

Cô gái nổi tiếng vì vẻ đẹp và tài năng của mình đã trở thành một biểu tượng của sự phổ biến.

La jeune fille célèbre pour sa beauté et ses talents est devenue un symbole de popularité.

💡

Sự phổ biến của một người có thể được đo bằng số lượng người theo dõi, lượt thích, hoặc lượt chia sẻ trên mạng xã hội.

Collocations

sự phổ biếnpopularity

Synonymes

Antonymes

Expressions liées

biểu tượng của sự phổ biếnidiome
symbol of popularity

💡Conseil pro

Làm nổi bật sự phổ biến của bạn

Sử dụng mạng xã hội để tăng cường sự phổ biến của bạn.

Règle d'or

Tăng cường sự phổ biến của bạn

Sử dụng mạng xã hội để tăng cường sự phổ biến của bạn.

📖Origine du mot

Từ 'phổ biến' có nguồn gốc từ tiếng Việt và có nghĩa là 'có nhiều người biết, được biết đến'.

📝Notes d'usage

Sự phổ biến của một người hoặc một sản phẩm có thể ảnh hưởng đến sự thành công của họ trong nhiều lĩnh vực.

Décomposition du mot

root
phổ
prefix
Từ Điển Việt Pháp