nghiên cứu
/nɨɲ ɨəu/ (ni-nyeu)noun★Intermedio
⚖️Derecho💻Tecnología
formal
Investigación o investigación
Nghiên cứu về tội phạm.
Investigar sobre el delito.
Làm nghiên cứu về khoa học.
Investigar sobre la ciencia.
💡
Nghiên cứu là một quá trình nghiên cứu và thu thập thông tin để hiểu rõ hơn về một chủ đề cụ thể.
Colocaciones
công việc nghiên cứuinvestigationnghiên cứu khoa họcscientific research
Sinónimos
💡Consejo pro
Làm quen với các công cụ nghiên cứu
Để thực hiện nghiên cứu hiệu quả, bạn cần biết cách sử dụng các công cụ nghiên cứu như Google Scholar, JSTOR, ScienceDirect.
📖Origen de la palabra
nghiên cứu có nguồn gốc từ tiếng Việt, có nghĩa là "thám hiểm, tìm hiểu".
📝Notas de uso
Nghiên cứu là một quá trình quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học, công nghệ, kinh tế, xã hội.
Desglose de la palabra
prefix
thám hiểm, tìm hiểu
rootTừ Điển Việt Tây Ban Nha