yêu quý

/jɛw kwi/
phraseTrung cấp
thông thường

Sự yêu mến và kính trọng ai đó, thường là người thân hoặc người có quan hệ gần gũi

Bà nội rất yêu quý cháu.

Bà nội rất yêu mến và kính trọng cháu.

Anh yêu quý em như con gái.

Anh yêu mến và kính trọng em như con gái.

💡

Thường dùng để diễn tả tình cảm sâu sắc và tôn trọng đối với người thân hoặc người thân thiết.

Cụm từ kết hợp

yêu quý aiyêu mến và kính trọng ai đóyêu quý nhưyêu mến và kính trọng như

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

yêu thươngcụm từ
sự yêu mến
kính trọngcụm từ
sự tôn trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Cụm từ này thường dùng để diễn tả tình cảm giữa thành viên trong gia đình.

Quy tắc vàng

Không dùng với người lạ

Cụm từ này không dùng để diễn tả mối quan hệ với người lạ hoặc người không thân thiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'yêu' (yêu mến) và 'quý' (kính trọng), biểu thị sự kết hợp giữa tình cảm và sự tôn trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc mối quan hệ thân thiết.

Phân tích từ

yêu
yêu mến
root
+
quý
kính trọng
root
Từ Điển Tiếng Việt