yêu
/jɛw˧˧/verb★Cơ bản
thông thường
Yêu là cảm xúc mạnh mẽ và sâu sắc về tình cảm, thường liên quan đến tình yêu, sự quan tâm hoặc sự yêu thích.
Tôi yêu em.
Tôi rất yêu thích bánh này.
💡
Từ 'yêu' có thể dùng để diễn tả tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình, hoặc sự yêu thích về một vật, hoạt động, hoặc người nào đó.
Cụm từ kết hợp
yêu thươngTình yêu, sự yêu thươngyêu thíchSự yêu thích, thích thúyêu quýSự yêu quý, trân trọng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
yêu nhaucụm từ
Tình yêu giữa hai người
yêu nướccụm từ
Sự yêu thương và trung thành với đất nước
💡Mẹo hay
Sử dụng 'yêu' trong các tình huống thân mật
Từ 'yêu' thường được dùng trong các tình huống thân mật, chẳng hạn như giữa bạn bè, gia đình, hoặc đối tượng yêu thích.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng 'yêu' với các vật vô tri vô giác
Từ 'yêu' thường dùng với người hoặc vật có tính sống, chứ không dùng với các vật vô tri vô giác.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'yêu' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ và sự quan tâm.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'yêu' thường được dùng trong các tình huống thân mật hoặc để diễn tả tình cảm sâu sắc. Nó có thể dùng với người, vật, hoặc hoạt động.
Phân tích từ
yêu
Tình yêu, sự yêu thích
root✎ Ghi chú vào May 31, 2026VI → VI