yên
/jɛn˧˧/yên tĩnh, không lo lắng, bình tĩnh
Sau khi thiền, anh cảm thấy yên hơn.
Sau khi thiền, anh cảm thấy bình tĩnh hơn.
Cô ấy là một người yên lặng nhưng rất thông minh.
Cô ấy là một người yên lặng nhưng rất thông minh.
Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý yên bình, không lo lắng.
yên tĩnh, không có tiếng ồn
Phòng này rất yên, phù hợp để học tập.
Phòng này rất yên, phù hợp để học tập.
Dùng để mô tả môi trường yên tĩnh, không có tiếng ồn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý
Từ 'yên' thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý yên bình, không lo lắng.
Sử dụng trong ngữ cảnh môi trường
Từ 'yên' cũng có thể dùng để mô tả môi trường yên tĩnh, không có tiếng ồn.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với từ 'yên' trong tên địa danh
Từ 'yên' trong từ 'yên tâm' hoặc 'yên lặng' khác với từ 'yên' trong tên địa danh như 'Hà Nội'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán-Việt, có nghĩa là 'yên tĩnh, bình tĩnh'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý yên bình hoặc môi trường yên tĩnh.