vui
/vuj/adjective★Cơ bản
thông thường
hạnh phúc, vui vẻ
Hôm nay trời đẹp, tôi rất vui.
Hôm nay trời đẹp, tôi rất hạnh phúc.
Cô ấy vui vì đã nhận được quà sinh nhật.
Cô ấy hạnh phúc vì đã nhận được quà sinh nhật.
💡
Thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực.
thông thường
thú vị, hấp dẫn
Bài hát này rất vui nghe.
Bài hát này rất thú vị để nghe.
💡
Dùng để mô tả điều gì đó gây hứng thú.
Cụm từ kết hợp
vui vẻhạnh phúc và sảng khoáivui lònglàm ơn, xin vui lòngvui mừnghạnh phúc và vui mừng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
vui lòngcụm từ
làm ơn, xin vui lòng
vui vẻcụm từ
hạnh phúc và sảng khoái
💡Mẹo hay
Sử dụng 'vui' trong câu
'Vui' thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực hoặc điều gì đó gây hứng thú.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'vui lòng'
'Vui' có nghĩa là hạnh phúc, còn 'vui lòng' có nghĩa là làm ơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là cảm xúc tích cực.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực hoặc điều gì đó gây hứng thú.
Phân tích từ
vui
hạnh phúc, vui vẻ
rootTừ Điển Tiếng Việt