vững vàng

/vɨŋ˧˥ vaːŋ˧˥/
adjective phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Chắc chắn, vững chắc, không bị động chạm

Với kinh nghiệm nhiều năm, anh ấy làm việc vững vàng.

Nói về sự chuyên nghiệp và kiên định trong công việc.

Chính sách của họ vững vàng trước những cuộc tấn công của đối thủ.

Nói về sự vững chắc và không bị ảnh hưởng.

💡

Thường dùng để mô tả sự kiên định, chắc chắn trong tư duy, hành động hoặc tình hình.

Cụm từ kết hợp

vững vàng trong tâm tríkiên định trong suy nghĩvững vàng trước áp lựckhông bị ảnh hưởng bởi áp lực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vững vàng trong tâm trícụm từ
kiên định trong suy nghĩ
vững vàng trước áp lựccụm từ
không bị ảnh hưởng bởi áp lực

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Vừa dùng được trong cả ngữ cảnh cá nhân lẫn tổ chức, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh sự kiên định và vững chắc.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả vật lý

Không dùng để mô tả vật lý, chỉ dùng để mô tả tâm lý, tư duy hoặc tình hình.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ 'vững' và 'vàng', trong đó 'vững' có nghĩa là vững chắc, 'vàng' có nghĩa là vàng (màu) nhưng trong ngữ cảnh này dùng để nhấn mạnh tính vững chắc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự vững chắc, kiên định trong tư duy, hành động hoặc tình hình. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân lẫn tổ chức.

Phân tích từ

vững
vững chắc
root
+
vàng
nhấn mạnh tính vững chắc
root
Từ Điển Tiếng Việt