vịnh

/vîŋ˧ˀ˨ˀ/
nounTrung cấp
trang trọng

vùng nước biển bị bao quanh bởi đất liền

Vịnh Vịnh Hạ Long nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đẹp.

Vịnh Hạ Long nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đẹp.

💡

Từ này thường dùng để chỉ các vùng biển có hình dạng đặc biệt, bao gồm cả các vịnh lớn và nhỏ.

Cụm từ kết hợp

vịnh biểnvùng nước biển bị bao quanh bởi đất liềnvịnh lớnvùng nước biển rộng lớn bị bao quanh bởi đất liền

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'vịnh'

Từ 'vịnh' thường dùng để chỉ các vùng biển có hình dạng đặc biệt, bao gồm cả các vịnh lớn và nhỏ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'vịnh' có nguồn gốc từ tiếng Việt, mô tả một vùng nước biển bị bao quanh bởi đất liền.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ các vùng biển có hình dạng đặc biệt, bao gồm cả các vịnh lớn và nhỏ.

Từ Điển Tiếng Việt