vắc-xin
What does "vắc-xin" mean in Vietnamese?
chất phòng bệnhBác sĩ khuyên tôi tiêm vắc-xin để phòng bệnh COVID-19.
Bác sĩ khuyên tôi tiêm vắc-xin để phòng bệnh COVID-19.
How to use "vắc-xin" correctly: definitions and examples in Vietnamese?
Chất sinh học được sử dụng để kích hoạt hệ miễn dịch của cơ thể chống lại một bệnh cụ thể.
Vắc-xin COVID-19 đã giúp giảm tỷ lệ nhiễm bệnh.
Vắc-xin COVID-19 đã giúp giảm tỷ lệ nhiễm bệnh.
Tôi đã tiêm vắc-xin phòng bệnh sốt vàng.
Tôi đã tiêm vắc-xin phòng bệnh sốt vàng.
Vắc-xin thường được tiêm vào cơ thể để kích hoạt phản ứng miễn dịch.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Vắc-xin được sử dụng để phòng bệnh, không phải chữa bệnh.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong bối cảnh y tế
Vắc-xin thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và khoa học.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'vaccine', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vaccinus' (có liên quan đến bò), do Edward Jenner sử dụng dịch từ bệnh đậu mùa bò để phòng bệnh đậu mùa người.
Ghi chú sử dụng
Từ 'vắc-xin' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và khoa học. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ (tiêm vắc-xin).