vận tốc

/vən tək/
nounTrung cấp
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Tốc độ di chuyển của vật thể theo một hướng nhất định trong một khoảng thời gian nhất định.

Vận tốc của ánh sáng trong không gian là khoảng 300.000 km/giờ.

Tốc độ ánh sáng trong không gian là khoảng 300.000 km/giờ.

Vận tốc trung bình của xe trong một giờ là 60 km/h.

Tốc độ trung bình của xe trong một giờ là 60 km/h.

💡

Trong vật lý, vận tốc là một vector có cả độ lớn và hướng.

Cụm từ kết hợp

vận tốc trung bìnhtốc độ trung bìnhvận tốc góctốc độ gócvận tốc tương đốitốc độ tương đối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vận tốc góccụm từ
tốc độ di chuyển theo hướng góc
vận tốc trung bìnhcụm từ
tốc độ trung bình trong một khoảng thời gian

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong các bài toán vật lý, hãy chú ý đến đơn vị đo lường của vận tốc (m/s, km/h, etc.).

Quy tắc vàng

Khai niệm cơ bản

Vận tốc là một vector, có cả độ lớn và hướng, khác với tốc độ chỉ là độ lớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'vận' có nghĩa là di chuyển, 'tốc' có nghĩa là nhanh. Từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ tốc độ di chuyển.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'vận tốc' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường dùng từ 'tốc độ' thay thế.

Phân tích từ

vận
di chuyển
root
+
tốc
nhanh
root
Từ Điển Tiếng Việt