vách cửa
/vâjk wa˧˨˧/phrase★Trung cấp
trang trọng
Bề mặt bên trong của một cửa, thường được trang trí hoặc có chức năng bảo vệ hoặc cách âm.
Vách cửa của nhà tôi được làm bằng gỗ và có lớp sơn bảo vệ.
The interior surface of my door is made of wood and has a protective layer of paint.
Vách cửa này có thể được trang trí bằng các mẫu họa tiết đẹp.
This door surface can be decorated with beautiful patterns.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc nội thất.
Cụm từ kết hợp
vách cửa gỗwooden door surfacevách cửa sơnpainted door surface
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
vách tườngcụm từ
bề mặt của một bức tường
vách cửa kínhcụm từ
bề mặt bên trong của cửa kính
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng 'vách cửa' để chỉ bề mặt bên trong cửa, không phải toàn bộ cửa.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'vách' (bề mặt) và 'cửa' (cửa).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả bề mặt bên trong của một cửa, có thể là cửa nhà, cửa sổ hoặc cửa kính.
Phân tích từ
vách
bề mặt
rootcửa
cửa
rootTừ Điển Tiếng Việt