vách cửa
bề mặt bên trong của cửaVách cửa nhà tôi được trang trí bằng tranh sơn dầu.
Bề mặt bên trong của cửa nhà tôi được trang trí bằng tranh sơn dầu.
trang trọng
bề mặt bên trong của cửa
Vách cửa nhà tôi được làm bằng gỗ lim.
Bề mặt bên trong của cửa nhà tôi được làm bằng gỗ lim.
Vách cửa này có lớp sơn bảo vệ.
Bề mặt bên trong của cửa này có lớp sơn bảo vệ.
Thường dùng để chỉ phần bên trong của cửa, có thể được trang trí hoặc bảo vệ bằng các vật liệu khác nhau.
Cụm từ kết hợp
vách cửa gỗbề mặt bên trong của cửa làm bằng gỗvách cửa sơnbề mặt bên trong của cửa được sơn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Vách cửa chỉ dùng để chỉ phần bên trong của cửa, không dùng cho cửa ngoài hoặc bề mặt cửa.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn với 'bề mặt cửa' hoặc 'cửa'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'vách' (bề mặt) và 'cửa' (cửa), chỉ bề mặt bên trong của cửa.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trí nội thất hoặc bảo vệ cửa.
Phân tích từ
vách
bề mặt
rootcửa
cửa
rootTừ Điển Tiếng Việt