uống
/uəŋ˧˥/verb★Cơ bản
trang trọng
hành động đưa thức uống vào miệng
Em uống nước mỗi ngày để giữ cho cơ thể khỏe mạnh.
Người đó uống nước mỗi ngày để giữ cho cơ thể khỏe mạnh.
💡
Đây là nghĩa cơ bản của động từ 'uống'.
thông thường
hấp thụ, tiếp thu
Anh ấy uống kiến thức như nước.
Người đó hấp thụ kiến thức rất nhanh.
💡
Nghĩa bóng của động từ 'uống'.
Cụm từ kết hợp
uống nướchành động uống nướcuống rượuhành động uống rượuuống thuốchành động uống thuốc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
uống nướccụm từ
hành động uống nước
uống rượucụm từ
hành động uống rượu
uống thuốccụm từ
hành động uống thuốc
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Động từ 'uống' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả nghĩa bóng.
⚡Quy tắc vàng
Động từ 'uống'
Động từ 'uống' thường được sử dụng để mô tả hành động đưa thức uống vào miệng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, từ 'uống' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Động từ 'uống' thường được sử dụng để mô tả hành động đưa thức uống vào miệng. Nó cũng có thể được sử dụng trong nghĩa bóng để mô tả hành động hấp thụ hoặc tiếp thu.
Phân tích từ
uống
hành động đưa thức uống vào miệng
rootTừ Điển Tiếng Việt