tiền mặt (cash)
/tiən mət/Tiền mặt là tiền giấy hoặc tiền kim loại được sử dụng trong giao dịch ngay lập tức, không phải thông qua chuyển khoản hoặc phương thức thanh toán khác.
Anh ấy đã trả tiền mặt cho món hàng.
He paid in cash for the item.
Ngân hàng yêu cầu khách hàng sử dụng tiền mặt để rút tiền.
The bank requires customers to use cash for withdrawals.
Tiền mặt thường được sử dụng trong các giao dịch nhỏ hoặc khi không có phương tiện thanh toán khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng tiền mặt khi cần
Tiền mặt có thể hữu ích trong các tình huống không có internet hoặc khi cần thanh toán nhanh chóng.
⚡Quy tắc vàng
An toàn với tiền mặt
Luôn giữ tiền mặt an toàn và tránh mang theo quá nhiều tiền mặt khi đi ra ngoài.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'tiền mặt' được hình thành từ hai từ 'tiền' (money) và 'mặt' (physical), chỉ đến tính chất vật chất của tiền.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'tiền mặt' thường được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày, đặc biệt là khi thanh toán trực tiếp.