thấm
/tʰəm˧˥/hấp thụ, ngấm vào
Áo của tôi thấm nước khi tôi rơi vào hồ.
Áo của tôi ngấm nước khi tôi rơi vào hồ.
Sự hiểu biết thấm sâu vào tâm hồn.
Sự hiểu biết ngấm sâu vào tâm hồn.
Dùng để mô tả sự hấp thụ hoặc ngấm vào của chất lỏng, ý nghĩa, hoặc cảm xúc.
hiểu rõ, nhận thức sâu sắc
Tôi đã thấm hiểu ý nghĩa của cuộc sống.
Tôi đã hiểu rõ ý nghĩa của cuộc sống.
Dùng để chỉ sự hiểu biết sâu sắc hoặc nhận thức rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'thấm' trong ngữ cảnh vật lý và tâm lý
Từ 'thấm' có thể dùng để mô tả sự hấp thụ của chất lỏng hoặc sự hiểu biết sâu sắc. Ví dụ: 'Nước thấm vào đất' hoặc 'Tôi thấm hiểu ý nghĩa của cuộc sống.'
⚡Quy tắc vàng
Không dùng 'thấm' cho sự chảy ra
Từ 'thấm' chỉ dùng cho sự hấp thụ hoặc ngấm vào, không dùng cho sự chảy ra. Ví dụ: 'Nước thấm vào đất' là đúng, nhưng 'Nước thấm ra khỏi bình' là sai.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ động từ 'thấm' với nghĩa ban đầu là hấp thụ hoặc ngấm vào.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'thấm' thường dùng để mô tả sự hấp thụ của chất lỏng hoặc sự hiểu biết sâu sắc. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và tâm lý.