Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

thảo mộc thơm

/tʰaːw˧˨˧ mo̰ʔk˨˩˦ tʰəːm˧˧/
thảo mộc thơm là một loại thực vật có mùi thơm

Tôi thích thảo mộc thơm trong vườn của mình.

Người nói thích mùi thơm của loại cây này trong không gian sống của họ.


thông thường

thảo mộc thơm là tên gọi chung cho các loài thực vật có mùi thơm, thường được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc làm cảnh.

Bà nội dùng thảo mộc thơm để điều trị đau đầu.

Người nói sử dụng loại cây này trong y học cổ truyền để giảm đau đầu.

Thảo mộc thơm này rất phù hợp để trang trí nhà cửa.

Loại cây này được sử dụng làm cảnh trong không gian sống.

Tên gọi có thể thay đổi tùy theo loài thực vật cụ thể.

Cụm từ kết hợp

thảo mộc thơm điều trịsử dụng loại cây này trong y học cổ truyềnthảo mộc thơm trang trísử dụng loại cây này làm cảnh

Từ đồng nghĩa

cây thơmthảo mộcthảo dược thơm

Cụm từ liên quan

thảo mộccụm từ
tên gọi chung cho các loài thực vật
thảo dượccụm từ
thảo mộc có tác dụng y học

Mẹo hay

Sử dụng trong y học cổ truyền

Thảo mộc thơm thường được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh nhỏ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với các loài cây khác

Tên gọi 'thảo mộc thơm' có thể áp dụng cho nhiều loài cây khác nhau, nên cần xác định chính xác loài thực vật khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ 'thảo mộc' có nguồn gốc từ chữ Hán '草木' (cỏ và cây), 'thơm' mô tả đặc tính mùi hương của loại cây này.

Ghi chú sử dụng

Tên gọi có thể thay đổi tùy theo loài thực vật cụ thể, nhưng thường được sử dụng để chỉ các loại cây có mùi thơm và có thể được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc làm cảnh.

Phân tích từ

thảo mộc
cỏ và cây
root
+
thơm
có mùi hương
adjective
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.