thảo mộc thơm

/tʰaːw˧˨˧ mo̰ʔk˨˩˦ tʰəːm˧˧/
phraseTrung cấp
thông thường

thảo mộc thơm là tên gọi chung cho các loài thực vật có mùi thơm, thường được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc làm cảnh.

Bà nội dùng thảo mộc thơm để điều trị đau đầu.

Người nói sử dụng loại cây này trong y học cổ truyền để giảm đau đầu.

Thảo mộc thơm này rất phù hợp để trang trí nhà cửa.

Loại cây này được sử dụng làm cảnh trong không gian sống.

💡

Tên gọi có thể thay đổi tùy theo loài thực vật cụ thể.

Cụm từ kết hợp

thảo mộc thơm điều trịsử dụng loại cây này trong y học cổ truyềnthảo mộc thơm trang trísử dụng loại cây này làm cảnh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

thảo mộccụm từ
tên gọi chung cho các loài thực vật
thảo dượccụm từ
thảo mộc có tác dụng y học

💡Mẹo hay

Sử dụng trong y học cổ truyền

Thảo mộc thơm thường được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh nhỏ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với các loài cây khác

Tên gọi 'thảo mộc thơm' có thể áp dụng cho nhiều loài cây khác nhau, nên cần xác định chính xác loài thực vật khi sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'thảo mộc' có nguồn gốc từ chữ Hán '草木' (cỏ và cây), 'thơm' mô tả đặc tính mùi hương của loại cây này.

📝Ghi chú sử dụng

Tên gọi có thể thay đổi tùy theo loài thực vật cụ thể, nhưng thường được sử dụng để chỉ các loại cây có mùi thơm và có thể được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc làm cảnh.

Phân tích từ

thảo mộc
cỏ và cây
root
+
thơm
có mùi hương
adjective
Từ Điển Tiếng Việt