thưởng thức

/tʰɨəŋ˧˥ tʰɨək˧˥/
hưởng đậm đà một điều gì đó

Tôi thích thưởng thức một tách cà phê trong buổi sáng.

Tôi thích uống cà phê và cảm nhận hương vị của nó một cách thận trọng và thoải mái.


thông thường

hưởng đậm đà một điều gì đó, đặc biệt là thức ăn, đồ uống, hoặc một trải nghiệm

Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn ngon tại nhà hàng mới.

Chúng tôi đã ăn một bữa ăn ngon và cảm nhận hương vị của các món ăn.

Tôi thích thưởng thức âm nhạc trong những buổi chiều yên tĩnh.

Tôi thích nghe nhạc và cảm nhận âm thanh một cách thoải mái.

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thẩm mỹ

Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc thưởng thức một điều gì đó một cách thẩm mỹ, chẳng hạn như thưởng thức một bữa ăn hay thưởng thức một tác phẩm nghệ thuật.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc cảm nhận và hưởng thụ một điều gì đó một cách thận trọng và thoải mái.

Từ Điển Tiếng Việt