thương người như thể thương thân

/tʰɨəŋŋɨəjɨəɲutʰeɲɨəŋtʰan/thành ngữ
lòng vị tha, yêu thương người khác như chính bản thân mình

Người có tấm lòng 'thương người như thể thương thân' luôn sẵn sàng giúp đỡ người khó khăn.

Câu này minh họa cách dùng thành ngữ để chỉ phẩm chất vị tha, sẵn lòng chia sẻ với người khác.


Nghĩa thực sự
Lòng vị tha, sẵn sàng giúp đỡ người khác vô điều kiện, coi người khác như chính mình.
Nghĩa đen
Yêu thương người khác giống như yêu thương chính bản thân mình.
Phân tích nghĩa đen
thươngyêu thương, quan tâm+ngườingười khác, người xung quanh+như thểgiống như, tương tự như+thương thânyêu thương chính bản thân
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người tựa như soi mình trong gương, thấy người khác cũng đáng được yêu thương và chăm sóc như chính mình vậy.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người thấy người già yếu băng qua đường liền dừng xe lại giúp đỡ, hoặc một học sinh chia sẻ đồ ăn với bạn cùng lớp thiếu thốn.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ phản ánh giá trị cốt lõi của văn hóa Việt Nam: tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái, và lòng nhân ái. Được nhắc đến trong nhiều câu chuyện dân gian, bài học đạo đức và các phong trào thiện nguyện.
literal

Tình yêu thương, sự quan tâm và hành động giúp đỡ người khác xuất phát từ lòng vị tha, không vụ lợi, coi người khác như chính mình.

Bà cụ đã dành dụm tiền để giúp đỡ những gia đình nghèo trong làng, đúng tinh thần 'thương người như thể thương thân'.

Câu chuyện về lòng vị tha khi giúp đỡ người khác mà không mong đợi sự đền đáp.

Thành ngữ này thường được dùng trong văn học, giáo dục đạo đức, hoặc các bài thuyết giảng về lòng nhân ái.

Cụm từ kết hợp

sống theo tinh thần thương người như thể thương thânsống với lòng vị tha và quan tâm đến người kháclòng thương người như thể thương thântấm lòng vị tha, bao dung

Cụm từ liên quan

lá lành đùm lá ráchtục ngữ
giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn
thương hạicụm từ
cảm thấy thương xót nhưng không nhất thiết phải hành động giúp đỡ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Thành ngữ này phù hợp để khen ngợi hành động vị tha hoặc nhắc nhở về đạo đức, không nên dùng trong những tình huống trang trọng mang tính chính trị hoặc pháp lý.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'thương người như thể thương thân' với 'thương hại'

'Thương người như thể thương thân' nhấn mạnh hành động giúp đỡ tích cực, trong khi 'thương hại' chỉ thể hiện cảm xúc thương xót mà không nhất thiết phải hành động.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ xuất phát từ tư tưởng Nho giáo 'kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân' (điều gì mình không muốn, thì đừng làm cho người khác) và tinh thần Phật giáo 'từ bi hỉ xả'. Đã trở thành châm ngôn sống trong văn hóa Việt Nam từ lâu đời.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài giảng đạo đức, các hoạt động thiện nguyện, hoặc để khen ngợi phẩm chất nhân hậu của ai đó. Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp trong câu như một lời khuyên.

Phân tích từ

thương người
yêu thương, quan tâm đến người khác
phrase
+
như thể
giống như, tương tự như
phrase
+
thương thân
yêu thương chính bản thân mình
phrase
Từ Điển Tiếng Việt